Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 – chương trình mới và theo bài học

Lớp 5 chính là giai đoạn quan trọng trong quá trình tiếp cận và học tiếng Anh của trẻ. Đây là độ tuổi mà kiến thức ngữ pháp của các bé còn giới hạn, chưa có hệ thống rõ ràng và bài bản. Do đó giai đoạn này phù hợp để trẻ trau dồi từ vựng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Bài viết sau đây sẽ gửi đến quý vị bạn đọc, các bậc phụ huynh, thầy cô và các em học sinh tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo chương trình mới của Bộ Giáo dục và đào tạo để mọi người tiện theo dõi, học tập.

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả

Cần thừa nhận rằng phương pháp học từ vựng rời rạc dù theo chủ đề với học sinh lớp 5 khó phát huy được hiệu quả. Chúng ta nên cho trẻ học từ vựng qua những câu, đoạn văn có ý nghĩa trọn vẹn, những câu giao tiếp hoàn chỉnh quen thuộc với cuộc sống hàng ngày như gia đình, bạn bè, các đồ vật, thú nuôi xung quanh trẻ…

Việc lựa chọn vốn từ vựng cũng nên bắt đầu từ những từ – cụm từ quen thuộc và dễ học bắt nguồn từ cuộc sống, những hoạt động thường nhật hằng ngày.

từ vựng tiếng anh lớp 5
Đừng để con bơ vơ khi học một mình, ba và mẹ hãy cùng luyện tập với bé

Để đạt hiệu quả cao nhất trong việc học từ vựng như nhớ lâu, hiểu sâu ngoài việc học thuộc từ vựng bằng phương pháp trên, cha mẹ nên khuyến khích trẻ áp dụng kiến thức vào thực hành thực tế, sử dụng những từ vựng đã học vào giao tiếp trong các tình huống.

Nếu có thể phụ huynh hãy luyện tập 1-1 với bé hằng ngày những mẫu câu theo từng bài học cụ thể, và mỗi ngày một chủ đề, cùng chơi các trò chơi với con yêu để kích thích sự hứng thú trong học tập của các bé, thúc đẩy trẻ tư duy nhiều hơn, tăng khả năng phản xạ ngôn ngữ, từ đó giúp ghi nhớ lâu hơn các từ vựng.

Ngoài ra, có một số công cụ giúp bé học từ vựng tiếng Anh lớp 5 cực kỳ hiệu quả hiện nay là Monkey Junior và Kidsup, phụ huynh có thể tham khảo.

Tổng hợp từ vựng và câu trúc ngữ pháp tiếng anh lớp 5 học kì 1

Học kỳ 1 tiếng Anh lớp 5 với 10 unit xoay quanh các chủ đề về cuộc sống hàng ngày sẽ cung cấp cho các bé kho từ vựng và các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp đa dạng.

Unit 1: What’s your address?

Trong Unit 1, các bé sẽ học các từ vựng về nơi chốn và địa chỉ, giúp các bé miêu tả được nơi mình đang sinh sống hoặc quê hương, đất nước của mình.

từ vựng tiếng Anh lớp 5
Unit 1 được thiết kế sinh động, gần gữi với trẻ

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Nơi chốnhometownhəʊm.taʊnquê hương
prettyˈprɪt.iđẹp
quitekwaɪtyên tĩnh
modernˈmɒd.ənhiện đại
crowdedˈkraʊ.dɪdđông đúc
Địa chỉaddressəˈdresđịa chỉ
flatflætcăn hộ
floorflɔːrtầng
laneleɪnngõ

Mẫu câu hỏi nơi chốn 

Các bé sẽ làm quen với việc hỏi và trả lời về địa chỉ của mình – mẫu câu rất hữu dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
What’s your address?I live in + placeĐịa chỉ của bạn là gì?
What’s the … like?It’s + adjNơi đó thế nào?

 

 

Unit 2. I always get up early. What about you ?

Unit 2 cung cấp cho các em nhóm từ mới về các hoạt động thường ngày như tập thể dục, đánh răng, rửa mặt… Các trạng từ chỉ tần suất đi kèm sẽ giúp các em diễn tả câu nói phong phú và linh hoạt hơn.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Từ chỉ hoạt độngdo morning exercise/də/ /ˈmɔː.nɪŋ//ˈek.sə.saɪz/tập thể dục buổi sáng
brush my teeth/brʌʃ//maɪ//tiːθ/đánh răng
wash the face/wɒʃ//ðiː//feɪs/rửa mặt
surf the internet/sɜːf//ðiː//ˈɪn.tə.net/lướt internet
look for information/lʊk//fɔːr/ /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/tìm kiếm thông tin
have a project/hæv//ə//ˈprɒdʒ.ekt/làm dự án
Từ chỉ tần suấtalways/ˈɔːl.weɪz/luôn luôn
usually/ˈjuː.ʒu.ə.li/thông thường
often/ˈɒf.ən/thường xuyên
sometimes/ˈsʌm.taɪmz/thỉnh thoảng

Mẫu câu hỏi về bạn thường làm gì/ tần suất

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
What do you do…?S + V + OBạn thường làm gì …..?
How often …?I+ always/usually/often/sometimes + ….Bạn làm việc đó thường xuyên không?

Tôi thường xuyên/ luôn luôn/ thỉnh thoảng + động từ

Unit 3. Where did you go on holiday?

Unit 3 sẽ mở ra cho các bạn nhỏ thế giới về các địa danh, địa điểm, giúp các bé có thể miêu tả kỳ nghỉ của mình và gia đình. Đồng thời, các bé sẽ được học thêm về các loại phương tiện giao thông công cộng để kể đơn giản về cách mình di chuyển đến những địa điểm đã học.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Kỳ nghỉancient town/ˈeɪn.ʃənt/ /taʊn/thị trấn cổ
province/ˈprɒv.ɪns/tỉnh
imperial city/ɪmˈpɪə.ri.əl//ˈsɪt.i/cố đô
island/ˈaɪ.lənd/đảo
Phương tiện đi lạibus/bʌs/xe buýt
train/treɪn/tàu hỏa
airport/ˈeə.pɔːt/sân bay
railway/ˈreɪl.weɪ/đường sắt
coach/kəʊtʃ/xe ngựa

Mẫu câu về kỳ nghỉ

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
Where do you go on holiday?I go to + N ( destination)Bạn đi đâu vào kỳ nghỉ ?
How did you get there?I went there by + N (vehicle)Bạn đến đó bằng cách nào?

Unit 4. Did you go to the party?

Trong năm học các con có thể có rất nhiều bữa tiệc với bạn bè và gia đình của mình. Unit 4 sẽ giúp trẻ trần thuật về bữa tiệc mình đã trải qua một cách sinh động và tự nhiên nhất bằng tiếng Anh.

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Chủ đề bữa tiệcinvite/ɪnˈvaɪt/mời
enjoy/ɪnˈdʒɔɪ/thưởng thức
cartoon/kɑːˈtuːn/hoạt hình
present/ˈprez.ənt/quà
Động từ quá khứbought/bɔːt/mua
gave/ɡeɪv/cho
drank/dræŋk/uống
went/went/đi
thought/θɔːt/nghĩ

Từ vựng

Mẫu câu hỏi về bữa tiệc

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
Did you go to the party?Yes, I did

No, I didn’t

Bạn có đến bữa tiệc không?
What did you do at the party?I + Ved + OBạn đã làm gì ở bữa tiệc?

Unit 5. Where will you be this weekend?

Kỳ nghỉ cuối tuần luôn là dịp được các bé mong chờ nhất trong năm. Unit 5 của chương trình sẽ giúp bé diễn tả về kỳ nghỉ của mình cũng như các mẫu câu hội thoại đơn giản để vận dụng một cách tự nhiên trong cuộc sống thường nhật hàng ngày.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Kỳ nghỉsunbathe/ˈsʌn.beɪð/tắm nắng
explore cave/ɪkˈsplɔːr//keɪv/khám phá hang động
build sandcastle/bɪld//ˈsændˌkɑː.səl/xây lâu đài cát
Giới từin/ɪn/trong
on/ɒn/trên
by/baɪ/gần, cạnh
at/æt/

Mẫu câu hỏi về kỳ nghỉ

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
Where will you be?I think I’ll be …Bạn sẽ ở đâu?
What will you do?I think I’ll ….Bạn sẽ làm gì?

Unit 6. How many lessons do you have today?

Các tiết học trên lớp chiếm phần lớn thời gian hàng ngày của con yêu. Vì vậy sẽ thật tệ nếu như bé không thể diễn tả về các tiết học của mình đúng không nào. Vì thế, Unit 6 sẽ cung cấp cho con bạn các từ vựng và những mẫu câu để có thể tự kể về các tiết học trong ngày của mình một cách tự nhiên nhất.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Ngày trong tuầnMonday/ˈmʌn.deɪ/Thứ hai
Tuesday/ˈtʃuːz.deɪ/Thứ ba
Wednesday/ˈwenz.deɪ/Thứ tư
Thursday/ˈθɜːz.deɪ/Thứ năm
Friday/ˈfraɪ.deɪ/Thứ sáu
Tần suấtOnce/wʌns/Một lần
Twice/twaɪs/Hai lần
Three times/θriː/ /taɪmz/Ba lần

Mẫu câu về số lượng và tần suất

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
How many lessons do you have today?I have + number + lessons today.Bạn có bao nhiêu tiết học trong ngày?
How often do you have…?I have …. once/ twice/ three times  a weekBạn có thường xuyên có ….?

Unit 7. How do you learn English

Unit 7 sẽ cung cấp cho bé từ mới về phương pháp học tiếng Anh và những mẫu câu để trò chuyện, chia sẻ với bạn bè về cách học tiếng Anh mỗi ngày.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Cách học và luyện tập tiếng Anh.practise/ˈprӕktis/luyện tập
speak/spiːk/nói
write/rait/viết
vocabulary/vəˈkӕbjuləri/từ vựng
listen/ˈlisn/nghe
read/riːd/đọc
story/ˈstoːri/truyện

Mẫu câu về học Tiếng Anh

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
How do you practise…?I practise …. by + V-ing.Bạn luyện tập … bằng cách nào?
Why do you learn English?I learn English because…Tại sao bạn lại học Tiếng Anh?

Unit 8. What are you reading?

Unit 8 sẽ giúp con miêu tả được các nhân vật như hoàng tử, công chúa, các vị vua mà bé đã được đọc trong các câu chuyện cổ tích, cũng như cách hỏi đáp về đặc điểm của một nhân vật.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Các nhân vật trong truyệncharacter/ˈkӕrəktə/nhân vật
police/pəˈliːs/cảnh sát
brave/breiv/dũng cảm
smart/smaːt/thông minh
generous/ˈdʒenərəs/lộng lẫy
gentle/ˈdʒentl/lịch thiệp
hardworking/ˈhɑrdˈwɜr·kɪŋ/chăm chỉ

Mẫu câu về các nhân vật trong truyện

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
What are you reading?I’m reading + story nameBạn đang đọc gì vậy?
What’s … like…?It’s + adjNhân vật đó thế nào?

Unit 9. What did you see at the zoo?

Một ngày đi chơi sở thú đối với bé sẽ thật sự thú vị và Unit 9 đem đến nhiều vốn từ về các con vật cùng đặc điểm, hành động của chúng trong sở thú. Học xong Unit này, các bé có thể thoải mái kể cho bố mẹ nghe về chuyến đi chơi ở sở thú của mình rồi.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Động vật trong sở thúpython/ˈpaiθən/con trăn
lion/ˈlaɪ.ən/sư tử
roar/rɔːr/gầm
peacock/ˈpiːkok/con công trống
gorilla/ɡəˈrilə/khỉ gorilla
panda/ˈpæn.də/gấu trúc
trunk/traŋk/vòi voi
elephant/ˈel.ɪ.fənt/con voi

Mẫu câu về các loài vật trong sở thú

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
What did you see at the zoo?I saw ….. at the zoo.Bạn thấy gì ở sở thú?
When did you go to the zoo?I went there + timeBan đi sở thú lúc nào?

Unit 10. When will sport day be?

Thể thao là mối quan tâm của nhiều bạn nhỏ trong cuộc sống hàng ngày. Unit 10 sẽ trang bị cho các bé bộ từ vựng về các ngày lễ và các cuộc thi nói chung, đồng thời, các con cũng học được cách hỏi và đáp xoay quanh các hoạt động thể chất, sinh hoạt tập thể ở trường học.

Hãy học từ vựng theo từng chủ đề, và luyện tập hàng ngày để đạt kết quả cao nhất

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Các từ về ngày lễ và cuộc thiIndependence day/ˌɪn.dɪˈpen.dəns//dei/Ngày độc lập
competition/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/cuộc thi
singing contest/ˈsɪŋ.ɪŋ//ˈkɒn.test/cuộc thi ca hát
Sport day/spɔːt//dei/ngày thể thao
running race/ˈrʌn.ɪŋ/ /reɪs/cuộc chạy đua
football match/ˈfʊt.bɔːl//mætʃ/trận bóng đá
table tennis/ˈteɪ.bəl//ˈten.ɪs/bóng bàn

Mẫu câu về sự kiện ở trường và hoạt động thể thao

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
When will …. be?It’ll be on + DateSự kiện đó tổ chức vào ngày nào?
What are you going to do on Sport day?I’m going to + V-ing.Tôi dự định sẽ ….

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 học kỳ 2

Với chương trình học tiếng Anh học kỳ 2, các em học sinh sẽ được tiếp xúc nhiều hơn với các chủ điểm, nhiều mẫu câu hơn, từ đó cũng làm quen dần với nhiều từ mới, giúp các con linh hoạt hơn trong giao tiếp.

Unit 11: What’s the matter with you?

Unit 11 xoay quanh chủ đề về sức khỏe, các vấn đề về sức khỏe thường gặp trong cuộc sống hàng ngày như bệnh đau họng, các cơn đau đầu, hay bác sĩ, nha sĩ, y tá, bé cũng được hướng dẫn về cách hỏi thăm sức khỏe của người khác như thế nào.

 Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Các vấn đề về sức khỏe thường gặpfeverˈfiː.vər/sốt
pain/peɪn/cơn đau
headache/ˈhed.eɪk/đau đầu
earache/ˈɪə.reɪk/đau tai
cough/kof/ho
toothache/tuːθ.eɪk/đau răng
dentist/’dentist/nha sĩ
sore throat/soː//θrəut/đau họng

Mẫu câu về các vấn đề về sức khỏe

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
What’s the matter with you?I have a ….Bạn bị làm sao thể?

Unit 12. Don’t write your bike too fast

Unit 12 sẽ giúp các bé học được cách diễn tả các đồ vật và hành động nguy hiểm phải tránh trong cuộc sống hàng ngày.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Vật dụng nguy hiểm ở nhàknife/naif/dao
stove/stəuv/lò nướng
match/mӕtʃ/diêm
burn/bəːn/cháy
Hành động nguy hiểm ở nhàclimb/klaim/
break/breik/bẻ gãy
scratch/skrӕtʃ/vết xước
balcony/ˈbӕlkəni/ban công

Mẫu câu về sự cố xảy ra ở nhà

Mẫu câu Cách trả lờiÝ nghĩa
Don’t + V!Ok, I won’t.Đừng có làm gì
Why shouldn’t I …?Because you may…Tại sao tôi không nên làm việc đó?

Unit 13. What do you do in your freetime?

Unit 13 đem đến một bài học hết sức thú vị với chủ đề về các hoạt động trong thời gian rảnh. Các con cũng được học mẫu câu hỏi và đáp về những hoạt động các bé làm khi rảnh rỗi.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Các hoạt động trong thời gian rảnhsurvey/səˈvei/khảo sát
free time/ˌfriː ˈtaɪm/thời gian rảnh
surf the internet/sɜːf//ðiː//ˈɪn.tə.net/lướt internet
do karate/də//kəˈrɑː.ti/tập karate
swimming/ˈswɪm.ɪŋ/bơi lội
go fishing/ˈfɪʃ.ɪŋ/đi câu cá
go hiking/ˈhaɪ.kɪŋ/đi leo núi

Mẫu câu về hoạt động trong thời gian rảnh

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
What do you do in your free time?S+V in my free time.Bạn làm gì trong thời gian rảnh?

Unit 14. What happened in the story?

Các câu chuyện là những món ăn tinh thần không thể thiếu với các bạn nhỏ. Vậy làm sao để kể những câu chuyện ấy bằng Tiếng Anh? Unit này sẽ trang bị cho các bé đầy đủ “công cụ” để kể lại hoàn chỉnh một câu chuyện bằng Tiếng Anh đơn giản.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Các từ về cách kể một câu chuyệnseed/siːd/hạt
watermelon/ˈwɔː.təˌmel.ən/dưa hấu
exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/trao đổi
princess/prɪnˈses/công chúa
castle/ˈkɑː.səl/lâu đài
greedy/ˈɡriː.di/tham vọng
intelligent/ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/thông minh

Mẫu câu về diễn biến câu chuyện

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
What happened in the story?First,….Điều gì xảy ra trong câu chuyện vậy?
What do you think of…?I think …Bạn nghĩ thế nào về …

Unit 15. What would you like to be in the future?

Chắc hẳn mỗi bạn nhỏ đều có ước mơ về nghề nghiệp trong tương lai. Unit 15 sẽ giúp các con có vốn từ vựng và kiến thức về mẫu câu để diễn tả về ước mơ của mình sau này.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Các từ chỉ nghề nghiệpfuture/ˈfjuː.tʃər/tương lai
past/pɑːst/quá khứ
present/ˈprez.ənt/hiện tại
pilot/ˈpaɪ.lət/phi công
architect/ˈɑː.kɪ.tekt/kiến trúc sư
plane/pleɪn/máy bay
spaceship/ˈspeɪs.ʃɪp/phi thuyền

Mẫu câu về nghề nghiệp

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
What would you like to be in the future?I would like to be ….Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai

Unit 16. Where’s the post office?

Chủ đề chắc hẳn sẽ rất hữu ích và thân thuộc để các bé áp dụng trong cuộc sống hàng ngày. Trong Unit 16, các bé sẽ học được các từ vựng chỉ một số địa điểm quen thuộc cũng như cách hỏi và chỉ đường đến những địa điểm đó.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Các địa điểmtheatre/’θiətə/nhà hát
museum/mjuˈziəm/bảo tàng
stadium/ˈsteidiəm/sân vận động
bus stop/bas//stop/bến xe buýt
Vị trí các địa điểmopposite/ˈopəzit/đối diện
between/biˈtwiːn/ở giữa
on the corner/ˈkoːnə/ở góc

Mẫu câu về địa điểm và phương tiện giao thông

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
Excuse me! Where is the …?It’s …..Xin lỗi! Địa điểm này ở đâu?
How can I get to…?Làm cách nào để đến …?

Unit 17. What would you like to eat?

Unit 17 sẽ cung cấp vốn từ vựng về đồ ăn và các mẫu câu hỏi đáp về sở thích ăn uống của mọi người xung quanh.

từ vựng tiếng Anh lớp 5
Nếu có điều kiện hãy cho trẻ đến các trung tâm anh ngữ có giáo viên bản xứ hoặc các trại hè quốc tế để luyện tập phản xạ ngôn ngữ

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Từ vựng chỉ đồ ănsausage/ˈsosidʒ/xúc xích
butter/ˈbatə/
grape/ɡreip/nho
noodle/ˈnuːdl/mỳ
biscuit/ˈbiskit/bánh quy
a carton of milk/milk/1 hộp sữa
a glass of orange juice/ˈorindʒ/1 cốc nước cam

 Mẫu câu về loại đồ ăn và số lượng

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
What would you like to eat/ drink?I like to eat/ drink ….Bạn thích ăn/ uống gì?
How many/ How much do you eat/ drink everyday?I eat/ drink …. everydayBạn ăn/ uống bao nhiêu mỗi ngày?

Unit 18. What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết là chủ đề mà chúng ta cần giao tiếp hàng ngày, do đó nắm được các từ vựng và mẫu câu hỏi về thời tiết là vô cùng quan trọng. Unit 18 sẽ giúp bé làm được điều đó.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Từ chỉ mùa và thời tiếtforecast/ˈfoːkaːst/dự đoán
snowy/’snoui/trời tuyết
windy/’windi/trời gió
foggy/’fɔgi/trời sương mù
spring/spriŋ/mùa xuân
summer/ˈsamə/mùa hè
autumn/ˈoːtəm/mùa thu
season/ˈsiːzn/mùa

Mẫu câu về thời tiết và mùa

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
What will the weather be like tomorrow?It will be ….Thời tiết ngày mai thế nào?

Unit 19. Which place would you like to visit?

Unit 19 mở ra bài học về các danh lam, thắng cảnh tại địa phương. Các bé sẽ được cung cấp các vốn từ để miêu tả những địa danh mình đã đi qua. Bên cạnh đó, sau Unit này, các con sẽ có thể thành thạo hỏi đáp về các chủ đề xoay quanh nơi mình muốn đến hoặc đã từng tham quan.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Từ chỉ địa điểm ở Hà Nộipagoda/pəˈɡəudə/chùa
bridge/bridʒ/cầu
temple/ˈtempl/đền
Từ chỉ cảm nhậnexpected/ɪkˈspek.tɪd/mong đợi
exciting/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/háo hức
attractive/əˈtræk.tɪv/thu hút

Mẫu câu về địa điểm muốn ghé thăm

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
Which place would you like to visit,… or….?I would like to visit …Bạn muốn ghé thăm địa điểm nào , …. hay ….?
What do you think of…?I think …Bạn nghĩ gì về địa điểm này?

Unit 20. Which one is more exciting, life in the city or life in the country?

Cuộc sống ở thành thị và nông thôn trong mắt trẻ sẽ có nhiều khác biệt và Unit 20 sẽ giúp các bạn nhỏ học cách so sánh cuộc sống ở thành thị và nông thôn bằng nhiều từ mới và mẫu câu thú vị.

Từ vựng

Nội dungTừ vựngPhát âmÝ nghĩa
Từ miêu tả nơi chốnnoisy/ˈnɔɪ.zi/ồn ào
busy/ˈbɪz.i/bận rộn
expensive/ɪkˈspen.sɪv/đắt
quite/kwaɪt/yên tĩnh
peaceful/ˈpiːs.fəl/yên bình

Mẫu câu so sánh địa điểm

Mẫu câu hỏiCách trả lờiÝ nghĩa
Which one is…, … or ….?I think …So sánh 2 địa điểm về cùng 1 vấn đề

Trên đây, chúng tôi đã nghiên cứu và tổng hợp lại toàn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 5 cho bé. Tất cả các từ vựng trên đều được trình bày theo định hướng phương pháp học tập tối ưu, mang lại hiệu quả học tập cao nhất cho các em học sinh.

Học từ vựng là việc vô cùng quan trọng với sự phát triển khả năng tiếng Anh của bé một cách toàn diện. Tuy nhiên, làm thế nào để con ghi nhớ và phát âm chuẩn khối lượng từ đồ sộ là thách thức không nhỏ đối với những bậc phụ huynh không có nhiều thời gian bên con hoặc có vốn tiếng Anh hạn chế. Vì vậy, việc cho con học online bằng một khóa học chất lượng quốc tế như của Kyna English sẽ là một lựa chọn tuyệt vời để con yêu học tốt hơn ngay tại nhà. Bố mẹ có thể tham khảo thêm Chương trình giúp bé giỏi tiếng Anh từ con số 0 với khung chương trình chuẩn Cambridge.

Hy vọng bài viết trên sẽ có ích đối với bé.

Xem thêm>>6 dạng bài tập thì hiện tại đơn cho bé và đáp án chi tiết

Bình luận

Tin liên quan